HJ Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 婴幼儿食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HJ VIệT NAM

3
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109823509
企查查编码QVN72KWXEH
成立日期2021-11-18
联系地址Số 2 ngõ 93 đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HJ VIỆT NAM
企业英文名称HJ VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P203, Tầng 3A, Tòa nhà đa năng dịch vụ thương mại và nhà ở, Số 197 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84912882885
邮箱hjgroup68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$112.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenko Co., Ltd.日本2$58.0K卫生用品、婴幼儿食品
J & C Co., Ltd.日本1$54.2K卫生用品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-07卫生用品Tenko Co., Ltd.日本$3.2K
2023-04-07婴幼儿食品TENKO CO.,LTD日本$7.2K
2023-04-07婴幼儿食品TENKO CO.,LTD日本$5.9K
2023-04-07卫生用品TENKO CO.,LTD日本$1.1K
2023-04-07卫生用品TENKO CO.,LTD日本$4.6K
2023-04-07卫生用品TENKO CO.,LTD日本$1.1K
2023-04-07婴幼儿食品TENKO CO.,LTD日本$612
2023-04-07卫生用品TENKO CO.,LTD日本$5.1K
2023-04-07婴幼儿食品TENKO CO.,LTD日本$10.6K
2023-03-17卫生用品TENKO CO.,LTD日本$3.0K

相关企业 · 同类产品

HJ Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →