JMEC Honor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JMEC HONOR VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$120.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106727194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRH8X7E |
| 成立日期 | 2014-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Ngách 91/16, ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JMEC HONOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JMEC HONOR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Ngách 91/16, ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842432000216 |
| 邮箱 | jmechonorvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02432000225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $76.7K |
| 马来西亚 | 8 | $40.6K |
| 中国 | 5 | $3.0K |
| 巴西 | 1 | $0 |
| 荷兰 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 14 | $120.2K | 过滤净化器零件、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $480 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $580 |
| 2025-10-15 | 液压气压阀门 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $143 |
| 2025-10-15 | 工业干燥机 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $560 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $955 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $253 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $684 |
| 2025-10-15 | 过滤净化器零件 | JIA MENG ELECTRIC CO LTD | 马来西亚 | $820 |