TAN QUOC NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 蓄电池零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN QUốC NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315383444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN962N6BA |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN QUỐC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN QUOC NGUYEN IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842873022888 |
| 邮箱 | ctytanquocnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | 3 | $22.4K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-02-19 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-02-19 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $905 |
| 2024-02-19 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-22 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-22 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $618 |
| 2023-11-22 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $993 |
| 2023-11-22 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-22 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $632 |
| 2023-11-22 | 蓄电池零件 | GUANGZHOU XIN TANG SHALLOW POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |