Kim Dai Phat Construction Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Kim Đại Phát
19
进口笔数
0
出口笔数
$732.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311282075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20UNQ0N |
| 成立日期 | 2011-10-27 |
| 联系地址 | 173/25 An Dương Vương, Khu phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG KIM ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM DAI PHAT CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/25 An Dương Vương, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $397.8K |
| 日本 | 6 | $244.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $90.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 6 | $244.8K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.9K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| PIMEX D & L Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.0K | 其他涂布纸、涂布纸板 |
| Jinzhou City Tujin Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 聚乙烯醇、其他纤维素醚 |
| PIMEX D & L Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $52.4K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
| Pimex Paper Shanghai Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $37.7K | 牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-29 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-29 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-29 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-04 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-11-04 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $7.9K |