Kim Dai Phat Construction Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他纤维素醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Kim Đại Phát

19
进口笔数
0
出口笔数
$732.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311282075
企查查编码QVN20UNQ0N
成立日期2011-10-27
联系地址173/25 An Dương Vương, Khu phố 4, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG KIM ĐẠI PHÁT
企业英文名称KIM DAI PHAT CONSTRUCTION TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址173/25 An Dương Vương, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚
480421未涂布牛皮纸
480431牛皮纸≤150克
390190其他乙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$397.8K
日本6$244.8K
俄罗斯2$90.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Pulp & Paper Corp日本6$244.8K漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克
Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd.中国7$222.9K其他纤维素醚、其他聚醚
PIMEX D & L Co., Ltd.中国2$115.0K其他涂布纸、涂布纸板
Jinzhou City Tujin Building Materials Co., Ltd.中国2$60.0K聚乙烯醇、其他纤维素醚
PIMEX D & L Ltd.俄罗斯1$52.4K未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克
Pimex Paper Shanghai Ltd.俄罗斯1$37.7K牛皮纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$20.7K
2026-04-19其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$20.7K
2026-04-19其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$4.4K
2026-04-19其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$4.4K
2026-01-29其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$2.2K
2026-01-29其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$1.2K
2026-01-29其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$8.3K
2026-01-29其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$13.0K
2025-11-04其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$18.9K
2025-11-04其他纤维素醚HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD中国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Kim Dai Phat Construction Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →