MA 6 Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 咖啡提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Má 6

11
进口笔数
65
出口笔数
$48.9K
进口金额
$1.72M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-07-10
最近出口
6
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-05进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-05进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-11进口 $40.4K · 3 笔出口 $81.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314332937
企查查编码QVNY1T7GYW
成立日期2017-04-04
联系地址99 Đường số 36, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁ 6
企业英文名称MA 6 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址99 Đường số 36, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác
电话+84913999923
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
210111咖啡提取物
731029钢铁容器<50升
090122脱因烘焙咖啡
0902103公斤内绿茶
110620西米/根茎粉
190190其他食品制剂
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
210112咖啡基制品
190230制备面食
210390混合调味料
090111未焙炒咖啡
200819坚果及种子
080132去壳腰果
160529保藏虾制品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$40.3K
越南2$8.4K
韩国1$171
美国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯12$578.8K
韩国8$304.0K
美国15$219.1K
中国香港10$151.4K
古巴2$128.8K
爱沙尼亚1$40.6K
菲律宾2$33.2K
中国2$32.1K
越南1$23.0K
中国台湾1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Xingtai Can Making Co., Ltd.中国2$40.3K钢铁容器<50升、其他食品制剂
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$5.5K咖啡提取物
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K咖啡提取物、其他纸废料
Metalbrite Chemicals Pte. Ltd.新加坡1$1713公斤内绿茶、西米/根茎粉
ZURU Co., Ltd.中国5$74玻璃容器、室内香水
Beenhut美国1$4脱因烘焙咖啡

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
aaac5a4ea013ce17ea053a9bf64298436$287.9K
PHS Yongin Branch Co., Ltd.韩国6$257.6K未焙炒咖啡、烘焙咖啡
Dobrynya-Rus俄罗斯3$225.2K3公斤以上红茶、咖啡提取物
VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO中国香港9$142.6K制备面食、混合调味料
Dobrynina-Rus Ltd.俄罗斯2$135.2K咖啡提取物、3公斤以上红茶
Leke Holding Group古巴2$128.8K烘焙咖啡
Response Co., Ltd.俄罗斯4$97.5K咖啡提取物、咖啡基制品
AJ GLOBAL CAPITAL CO.,LTD2$61.6K咖啡基制品
TD Stimul俄罗斯2$53.5K咖啡基制品、烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20钢铁容器<50升JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD中国$2.7K
2025-11-20钢铁容器<50升JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD中国$7.7K
2025-11-20钢铁容器<50升JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD中国$12
2025-11-20钢铁容器<50升JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD中国$14.1K
2025-11-08其他食品制剂METALBRITE CHEMICALS PTE LTD韩国$46
2025-11-083公斤内绿茶METALBRITE CHEMICALS PTE LTD韩国$43
2025-11-08西米/根茎粉METALBRITE CHEMICALS PTE LTD韩国$40
2025-11-083公斤内绿茶METALBRITE CHEMICALS PTE LTD韩国$43
2025-11-06钢铁容器<50升JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD中国$9.6K
2025-11-06钢铁容器<50升JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD中国$4.4K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10BEANHUT - COCONUT LATTEMOOSOO CORPORATION美国$0
2026-06-29BEANHUT VIETNAMESE LATTEMOOSOO CORPORATION美国$0
2026-06-29BEANHUT VIETNAMESE LATTEMOOSOO CORPORATION美国$0
2026-05-06BEANHUT VIETNAMESE LATTEMOOSOO CORPORATION美国$0
2026-04-21咖啡提取物USMARA VENTURES PRIVATE LTD$3.5K
2026-04-21咖啡提取物USMARA VENTURES PRIVATE LTD$3.4K
2026-04-21咖啡基制品USMARA VENTURES PRIVATE LTD$1.7K
2026-03-19咖啡基制品MOOSOO CORP$29.4K
2026-03-19咖啡基制品MOOSOO CORP$11.1K
2026-03-17BEANHUT VIETNAMESE LATTE G X STICK X BAGS - CARTON BEANHUT VIETNAMESE LATTE G X STICK X BOXES- CARTONMOOSOO CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

MA 6 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →