Phuc Hy Ngan Ha Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 490 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phúc Hỷ Ngân Hà

490
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $823.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $239.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $371.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $823.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $487.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $219.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $111.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $165.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $213.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $106.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $239.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $371.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $823.5K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $487.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $219.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201717735
企查查编码QVN866EX25
成立日期2016-03-21
联系地址Số 259 Phan Trứ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HỶ NGÂN HÀ
企业英文名称PHUC HY NGAN HA IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 259 Phan Trứ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84982113971
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
210390混合调味料
190230制备面食
200899其他加工水果
190531甜饼干
210310酱油
210410汤料制品
190490谷物制品
170490糖果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国477$6.48M
中国12$257.3K
日本8$15.6K
美国3$2.7K
意大利4$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMK Trading Co., Ltd.韩国412$5.48M混合调味料、其他食品制剂
DK International Plus Co., Ltd.韩国44$667.5K甜饼干、其他食品制剂
Vision International Inc.韩国21$338.0K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Nongwoo Co., Ltd.中国7$181.2K制备面食、辣椒粉
Nongwoo Co., Ltd.韩国2$58.8K其他食品制剂、制备面食
Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd.中国2$16.5K其他蔬菜制品、辣椒粉
AKF Trading Co., Ltd.日本2$13.9K其他非酒精饮料、制备面食
KMK Trading Co., Ltd.中国1$816非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 490)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30辣椒粉NONGWOO CO LTD中国$6.0K
2026-01-30辣椒粉NONGWOO CO LTD中国$732
2026-01-30辣椒粉NONGWOO CO LTD中国$26.8K
2026-01-08制备面食NONGWOO CO LTD中国$1.6K
2026-01-08制备面食NONGWOO CO LTD中国$20.0K
2026-01-08制备面食NONGWOO CO LTD中国$3.6K
2025-12-24其他鱼制品KMK TRADING CO LTD韩国$1.0K
2025-12-24酱油KMK TRADING CO LTD韩国$132
2025-12-24加工凤尾鱼KMK TRADING CO LTD韩国$120
2025-12-24加工桃及油桃KMK TRADING CO LTD韩国$283

相关企业 · 同类产品

Phuc Hy Ngan Ha Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →