Phuc Hy Ngan Ha Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 490 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phúc Hỷ Ngân Hà
490
进口笔数
0
出口笔数
$6.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN866EX25 |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số 259 Phan Trứ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HỶ NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | PHUC HY NGAN HA IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 259 Phan Trứ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84982113971 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210310 | 酱油 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 477 | $6.48M |
| 中国 | 12 | $257.3K |
| 日本 | 8 | $15.6K |
| 美国 | 3 | $2.7K |
| 意大利 | 4 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMK Trading Co., Ltd. | 韩国 | 412 | $5.48M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| DK International Plus Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $667.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Vision International Inc. | 韩国 | 21 | $338.0K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.2K | 制备面食、辣椒粉 |
| Nongwoo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $58.8K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Qingdao Fuyuanhong Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 其他蔬菜制品、辣椒粉 |
| AKF Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.9K | 其他非酒精饮料、制备面食 |
| KMK Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $816 | 非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 辣椒粉 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-30 | 辣椒粉 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-01-30 | 辣椒粉 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-01-08 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-08 | 制备面食 | NONGWOO CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-24 | 其他鱼制品 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 酱油 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2025-12-24 | 加工凤尾鱼 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-12-24 | 加工桃及油桃 | KMK TRADING CO LTD | 韩国 | $283 |