Dai Viet Assessment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáM ĐịNH ĐạI VIệT
17
进口笔数
6
出口笔数
$1.31M
进口金额
$13.7K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-01-15
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300561285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT68Q9GJ |
| 成立日期 | 1996-05-17 |
| 联系地址 | 115 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁM ĐỊNH ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 115 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839303234 |
| 邮箱 | dvc@hcm.fpt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $382.8K |
| 美国 | 3 | $342.3K |
| 以色列 | 3 | $319.0K |
| 泰国 | 7 | $269.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $9.9K |
| 印度 | 2 | $2.7K |
| 阿联酋 | 1 | $900 |
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 4 | $409.5K | 其他消毒剂、钢制气罐 |
| Kital Ltd. | 以色列 | 3 | $319.0K | 其他消毒剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Signode (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $269.9K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| MEBROM Ltd. | 美国 | 2 | $238.0K | 其他消毒剂、溴化烃 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 1 | $77.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bromine Compounds Ltd. | 以色列 | 2 | $9.9K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 2 | $2.7K | 钢制气罐、氟和溴 | |
| Intech Organics Fze | 阿联酋 | 1 | $900 | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Signode (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $100.5K |
| 2025-10-08 | 其他消毒剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $77.5K |
| 2025-10-06 | 其他消毒剂 | Intech Organics Fze | 印度 | $100.5K |
| 2025-09-24 | 其他化学制剂 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $15 |
| 2025-09-24 | 贱金属帽架 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $8 |
| 2025-09-24 | 窄幅弹性织物 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $15 |
| 2025-09-17 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $56.2K |
| 2025-09-17 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-07-31 | 其他消毒剂 | KITAL LTD | 以色列 | $98.5K |
| 2025-07-28 | 其他塑料包装制品 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $1.5K |
| 2025-08-16 | 钢制气罐 | BROMINE COMPOUNDS LTD | 以色列 | $5.0K |
| 2025-05-16 | 其他纤维纸板容器 | SIGNODE (THAILAND) LTD | 泰国 | $200 |
| 2025-05-09 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $1.2K |
| 2025-03-19 | 钢铁容器<50升 | INTECH ORGANICS (FZE) | 阿联酋 | $900 |
| 2023-07-18 | 钢铁容器<50升 | BROMINE COMPOUNDS LTD | 以色列 | $5.0K |