Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corporation

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 合金钢棒材

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY MáY ĐộNG LựC Và MáY NôNG NGHIệP VIệT NAM - CTCP

24
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.3K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100103866
企查查编码QVNT4W6UHG
成立日期2010-10-06
联系地址Lô D, Khu D1, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY MÁY ĐỘNG LỰC VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - CTCP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842462800802
邮箱office@veamcorp.com
传真+842462800809
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本13.288万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
730729不锈钢管配件
731824非螺纹钢销
841330发动机泵
870830车辆制动零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$1.26M
日本6$22.7K
泰国4$2.1K
印度尼西亚1$115
美国1$80

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shijiazhuang Iron & Steel Co., Ltd.中国11$742.8K合金钢棒材、980200
Daye Special Steel Co., Ltd.中国6$521.5K合金钢棒材、其他钢棒
IST Farm Machinery Co., Ltd.泰国3$16.3K其他车辆零件、土壤机械零件
IST Farm Machinery Co., Ltd.中国2$7.6K土壤机械零件、非螺纹垫圈
IST Farm Machinery Co., Ltd.日本2$972非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
WE Storage美国1$80机械零件

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09内燃机滤油器IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$106
2025-07-09非螺纹垫圈IST FARM MACHINERY CO LTD日本$12
2025-07-09内燃机滤油器IST FARM MACHINERY CO., LTD泰国$63
2025-07-09齿轮及变速器IST Farm Machinery Co., Ltd.日本$498
2025-07-09其他硫化橡胶制品IST Farm Machinery Co., Ltd.日本$539
2025-07-09滚针轴承IST Farm Machinery Co., Ltd.日本$29
2025-07-09其他硫化橡胶制品IST Farm Machinery Co., Ltd.日本$28
2025-07-09非螺纹垫圈IST FARM MACHINERY CO LTD日本$14
2025-07-09其他硫化橡胶制品IST Farm Machinery Co., Ltd.日本$35
2025-07-09其他硫化橡胶制品IST Farm Machinery Co., Ltd.日本$9

相关企业 · 同类产品

Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →