Vietnam Engine and Agricultural Machinery Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY MáY ĐộNG LựC Và MáY NôNG NGHIệP VIệT NAM - CTCP
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4W6UHG |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Lô D, Khu D1, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY MÁY ĐỘNG LỰC VÀ MÁY NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - CTCP |
| 企业英文名称 | VIETNAM ENGINE AND AGRICULTURAL MACHINERY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842462800802 |
| 邮箱 | office@veamcorp.com |
| 传真 | +842462800809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13.288万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.26M |
| 日本 | 8 | $29.8K |
| 泰国 | 5 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $230 |
| 美国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 11 | $742.8K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Daye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $521.5K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| IST Farm Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $23.7K | 其他车辆零件、土壤机械零件 |
| IST Farm Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 土壤机械零件、非螺纹垫圈 |
| IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $972 | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| WE Storage | 美国 | 1 | $80 | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 车身零件 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $115 |
| 2026-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-05-15 | 发动机泵 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $89 |
| 2026-05-15 | 其他硫化橡胶制品 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $143 |
| 2026-05-15 | 齿轮及变速器 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $236 |
| 2026-05-15 | 车辆制动零件 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2026-05-15 | 车用锁具 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $57 |
| 2026-05-15 | 齿轮及变速器 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-05-15 | 其他车辆零件 | IST Farm Machinery Co., Ltd. | 日本 | $33 |