GOC Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN GOC
13
进口笔数
0
出口笔数
$33.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107441342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX4WDNQ |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 136B, Phố Viên, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GOC |
| 企业英文名称 | GOC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136B, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84868968489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $18.4K |
| 德国 | 2 | $9.8K |
| 印度 | 1 | $4.0K |
| 芬兰 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Eberle Systems Pvt. Ltd. | 德国 | 1 | $7.1K | 高压继电器、高压控制板 |
| CYG SUNRI CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $6.3K | 通信设备 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.1K | 静止变流器、电力控制板 |
| 62510bef7e8346d1e847200093e89a45 | 1 | $4.0K | ||
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| Safegrid Oy | 芬兰 | 1 | $1.6K | 电测仪表、静止变流器 |
| Zhejiang Shanmeng Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他铜制品、8486机器零件 |
| YUCOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 静止变流器 |
| CYG Sunri Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 高压控制板、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 自动断路器 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-11-13 | 电器装置零件 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-11-13 | 自动断路器 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-11-13 | 电器装置零件 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-11-13 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-11-13 | 1000伏以下插头插座 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-11-13 | 自动断路器 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-11-13 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-11-13 | 自动断路器 | ZHEJIANG SHANMENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $70 |