Thanh Thanh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Thanh Thành
49
进口笔数
0
出口笔数
$83.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304100253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TFV8PK |
| 成立日期 | 2005-11-17 |
| 联系地址 | 51/15 Cao Thắng, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH THÀNH |
| 企业英文名称 | Thanh Thanh Trading Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/15 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành sợi - dệt - nhuộm. Mua bán bông, xơ, sợi, hàng may mặc, linh kiện điện tử, máy vi tính, thiết bị mạng máy tính, lương thực, thực phẩm./.Bổ sung : Mua bán thiết bị, phụ tùng ngành dệt. Mua bán sản phẩm điện và điện tử ngành công nghiệp tự động-viễn thông. Mua bán linh kiện máy vi tính và hệ thống mạng máy tính, lương thực, thực phẩm. Dịch vụ lắp ráp, sửa chữa, bảo trì máy vi tính, mạng máy tính (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện) |
| 电话 | +842838501812 |
| 邮箱 | congtythanhthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $41.6K |
| 日本 | 27 | $39.8K |
| 中国台湾 | 1 | $840 |
| 美国 | 4 | $713 |
| 德国 | 1 | $309 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Automatic Co., Ltd. | 日本 | 9 | $28.6K | 测量仪器零件、其他电气设备 |
| Line Seiki Co., Ltd. | 日本 | 16 | $23.0K | 计量计数器、其他钢铁制品 |
| Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | 9 | $21.8K | 计量计数器、非液体温度计 |
| CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $8.8K | 静止变流器、LED灯 |
| Tri Tronics Co., Inc. | 美国 | 3 | $643 | 光敏半导体二极管、带接头绝缘电线 |
| StePCraft GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $309 | 机床零件、数控镗铣床 |
| Monoprice, Inc. | 美国 | 1 | $70 | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 仪表计数器零件 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $204 |
| 2026-04-20 | 仪表计数器零件 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $100 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 仪表计数器零件 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $100 |
| 2026-04-20 | 速度表转速表 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $440 |
| 2026-04-20 | 仪表计数器零件 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $204 |
| 2026-04-20 | 速度表转速表 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $440 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | Line Seiki Co., Ltd. | 菲律宾 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 光敏半导体二极管 | Hokuyo Automatic Co., Ltd. | 日本 | $765 |
| 2026-03-31 | 光敏半导体二极管 | Hokuyo Automatic Co., Ltd. | 日本 | $765 |