Kemknit Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 精梳毛纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT KEMKNIT
16
进口笔数
12
出口笔数
$143.3K
进口金额
$79.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-09-18
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107665977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS43KP2 |
| 成立日期 | 2016-12-16 |
| 联系地址 | xóm Hàn, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KEMKNIT |
| 企业英文名称 | KEMKNIT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | xóm Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0433995613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510710 | 精梳毛纱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550931 | 丙烯酸纱线 |
| 550962 | 腈纶棉混纺纱 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611011 | 毛针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610451 | 毛制女裙 |
| 610431 | 女式羊毛夹克 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 621420 | 羊毛围巾 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630120 | 羊毛毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $143.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $46.4K |
| 加拿大 | 2 | $32.8K |
| 中国 | 2 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinyang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.8K | 平型针织机、人造纤维纱 |
| Zhangjiagang Yangtse Spinning Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.3K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Hangzhou Feishang Cashmere Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 染色聚酯布、腈纶混纺纱 |
| T SHIRT HK LTD | 中国香港 | 1 | $185 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lady Kate | 加拿大 | 2 | $32.8K | 毛针织服装 |
| Anna Lumsden Brand | 澳大利亚 | 2 | $23.2K | 女式羊毛夹克、毛针织服装 |
| McIntyre | 澳大利亚 | 3 | $17.0K | 毛针织服装、毛制女裙 |
| McIntyre Merino | 澳大利亚 | 1 | $4.2K | 毛制女裙、棉针织T恤及背心 |
| Destination NSW (Vivid) | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 针织围巾、针织头饰 |
| EWE Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $87 | 编结帽类 |
| WFS Knitwear | 中国 | 1 | $40 | 纤维纸板手提包 |
| Diyang Diyang Merino Textile Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非家用缝纫机 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 腈纶棉混纺纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-14 | 人造纤维纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 变形尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 腈纶棉混纺纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-14 | 变形尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 人造纤维纱 | GUANGXI PINGXIANG JINYANG IMP. & EXP. TRADE CO.,LTD | 中国 | $534 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 纤维纸板手提包 | WFS KNITWEAR | 中国 | $40 |
| 2024-09-18 | 纤维纸板手提包 | DIYANG DIYANG MERINO TEXTILE LTD | 中国 | $40 |
| 2024-07-01 | 毛针织服装 | MCINTYRE | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2024-07-01 | 毛针织服装 | MCINTYRE | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-04-10 | 其他头饰 | Anna Lumsden Brand | 澳大利亚 | $884 |
| 2024-04-10 | 非针织围巾 | ANNA LUMSDEN BRAND | 澳大利亚 | $695 |
| 2024-04-10 | 其他毯子 | ANNA LUMSDEN BRAND | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-04-10 | 其他针织服装 | ANNA LUMSDEN BRAND | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2024-04-10 | 其他毯子 | ANNA LUMSDEN BRAND | 澳大利亚 | $953 |
| 2023-06-10 | 针织头饰 | MCINTYRE | 澳大利亚 | $201 |