Northtech Industries Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NORTHTECH INDUSTRIES (VIETNAM)
53
进口笔数
11
出口笔数
$127.4K
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-02-27
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110307442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK56N0KY |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | P601, Tầng 6 Tòa nhà Sky City Tower A, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NORTHTECH INDUSTRIES (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngách 52 ngõ 85 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84962817741 |
| 邮箱 | northtechindustriesvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 844842 | 织机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853939 | 放电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $111.1K |
| 土耳其 | 6 | $12.9K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 2 | $770 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tongyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $51.3K | 纺织络纱机、其他钢铁制品 |
| Taizhou Rising Sun WashTech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.1K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.4K | 电力控制板、液压气压阀门 |
| 101 TECHNOLOGY TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 其他铝制品 |
| TOLKAR Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $7.7K | 洗衣机零件、10公斤以上干衣机 |
| Eliar Elektronik San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $4.9K | 阀门龙头、电力控制板 |
| FUKUHARA TECHNICAL SERVICE (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $1.3K | 机械零件 |
| Kutup Metal Makine Tekstil Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $920 | 电力控制板、其他离心泵 |
| Kutup Metal Makine Tekstil Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 澳大利亚 | 1 | $766 | 液压气压阀门 |
| Zhuji Jiexia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305 | 其他锻钢制品、链锯零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 4 | $28.1K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 机织标签、印刷标签 |
| PADMAC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY | 越南 | 2 | $3.6K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 不锈钢管件 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-07-22 | 8451机器零件 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-22 | 高精度天平 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $464 |
| 2026-07-22 | 高精度天平 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-22 | 其他电气设备 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-22 | 不锈钢管件 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-30 | 齿轮及变速器 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-30 | 液压气压阀门 | Zhuji Shi Qianbei Trading Co., Ltd. | 中国 | $158 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 滚珠轴承 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 滚珠轴承 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | PADMAC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 滚珠轴承 | PADMAC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-09 | 非金属测试机 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-09 | 非金属测试机 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-10 | 非金属测试机 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2025-04-23 | 电力控制板 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $469 |
| 2025-04-21 | 电力控制板 | PADMAC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY | 越南 | $619 |