STAR WORLD INVESTMENT & EXPORT IMPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU STAR WORLD
13
进口笔数
0
出口笔数
$344.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315134342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0J657U |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | 54B Đường Nam Hoà, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU STAR WORLD |
| 企业英文名称 | STAR WORLD INVESTMENT AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84901815568 |
| 邮箱 | starworldvn88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $238.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $49.0K |
| 美国 | 1 | $33.3K |
| 马来西亚 | 1 | $23.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $129.7K | 研磨粉/粒、纸制餐具 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $57.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $53.7K | 聚丙烯聚合物、其他钢铁结构体 |
| AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $49.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LUOYANG LONGYIN ALUMINUM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $32.0K | 铝箔、铝制家用器具 |
| ZHEJIANG HANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.9K | 聚酯混纺纱、人造毛混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $711 |
| 2025-10-27 | 塑料餐具 | ISACCO INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $456 |