Minh Thu Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN MINH THư
20
进口笔数
0
出口笔数
$252.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108715878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3X8Q2F |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Số 8A, ngách 8/11/186/71 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN MINH THƯ |
| 企业英文名称 | MINH THU DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8A, ngách 8/11/186/71 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $252.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junwon Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $55.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| JUNWON CO., LTD | 4 | $50.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| Chengwon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.2K | 其他护肤品 |
| HANNAM | 韩国 | 4 | $42.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| HANNAM | 2 | $27.6K | 其他护肤品 | |
| Cheong Won Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.2K | 其他护肤品 |
| DIA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | HANNAM | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | HANNAM | 韩国 | $10.3K |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $16.4K |
| 2026-03-23 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | HANNAM | 韩国 | $6.9K |
| 2025-12-02 | 其他护肤品 | HANNAM | 韩国 | $8.3K |
| 2025-10-27 | 其他护肤品 | JUNWON CO LTD | 韩国 | $4.4K |