3T Veterinary Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 植物饲料原料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thú Y 3t

70
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $121.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106308404
企查查编码QVN7B61GGU
成立日期2013-09-17
联系地址Tầng 3, số 21 Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÚ Y 3T
企业英文名称3T VETERINARY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, số 21 Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02462960033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
230990猫狗饲料
681599其他石制品
140490其他植物产品
230110肉粉粒
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国58$1.97M
法国8$136.7K
印度2$35.0K
中国2$18.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5d1292ae44c982663d680ca3f3f6f9e455$1.85M
GEPRO Geflügel Protein Vertriebsgesellschaft mbH & Co. KG德国2$106.7K肉粉粒、猫狗饲料
Linker Nutrients S.A.S.法国3$78.1K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Tola Sarl法国5$58.6K猫狗饲料
Qper India Private Ltd.印度2$35.0K猫狗饲料
J. Rettenmaier & Söhne GmbH + Co. KG Holzmühle德国1$20.0K植物饲料原料
Hebei Mi Pet Technology Co., Ltd.中国2$18.4K其他石制品、粘土及膨润土

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22植物饲料原料RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD德国$30.5K
2026-04-22植物饲料原料RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD德国$30.5K
2026-04-17植物饲料原料RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD德国$30.1K
2026-04-17植物饲料原料RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD德国$30.1K
2026-03-06肉粉粒GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG德国$72.6K
2026-02-09猫狗饲料Linker Nutrients S.A.S.法国$4.4K
2026-02-09猫狗饲料Linker Nutrients S.A.S.法国$3.2K
2026-02-09猫狗饲料Linker Nutrients S.A.S.法国$6.1K
2026-02-09猫狗饲料Linker Nutrients S.A.S.法国$3.4K
2026-02-09猫狗饲料Linker Nutrients S.A.S.法国$3.1K

相关企业 · 同类产品

3T Veterinary Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →