3T Veterinary Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thú Y 3t
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106308404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B61GGU |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 21 Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÚ Y 3T |
| 企业英文名称 | 3T VETERINARY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 21 Xuân Lộc 1, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02462960033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 58 | $1.97M |
| 法国 | 8 | $136.7K |
| 印度 | 2 | $35.0K |
| 中国 | 2 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5d1292ae44c982663d680ca3f3f6f9e4 | 55 | $1.85M | ||
| GEPRO Geflügel Protein Vertriebsgesellschaft mbH & Co. KG | 德国 | 2 | $106.7K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | 3 | $78.1K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Tola Sarl | 法国 | 5 | $58.6K | 猫狗饲料 |
| Qper India Private Ltd. | 印度 | 2 | $35.0K | 猫狗饲料 |
| J. Rettenmaier & Söhne GmbH + Co. KG Holzmühle | 德国 | 1 | $20.0K | 植物饲料原料 |
| Hebei Mi Pet Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 植物饲料原料 | RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD | 德国 | $30.5K |
| 2026-04-22 | 植物饲料原料 | RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD | 德国 | $30.5K |
| 2026-04-17 | 植物饲料原料 | RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD | 德国 | $30.1K |
| 2026-04-17 | 植物饲料原料 | RETTENMAIER (SEA) SDN,BHD | 德国 | $30.1K |
| 2026-03-06 | 肉粉粒 | GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG | 德国 | $72.6K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | $6.1K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | $3.4K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | Linker Nutrients S.A.S. | 法国 | $3.1K |