An Ngoc Hai Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Ngọc Hải
7
进口笔数
0
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313844379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD4E6KE |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | 93/10 đường TTH06, khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN NGỌC HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/10 đường TTH06, khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84934038586 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURLUX (HONG KONG) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.0K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| TCL Very Lighting Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 光敏半导体二极管、通信设备零件 |
| Jiangsu Bisong Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED照明装置、LED灯具 |
| Feilo Sylvana Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED灯、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 其他电路开关装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-12-18 | 其他电路开关装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-12-18 | 发光二极管灯具 | TCL VERY LIGHTING TECHNOLOGY (HUIZHOU) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-18 | 静止变流器 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $119 |
| 2023-12-18 | 其他电路开关装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2023-12-18 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $710 |
| 2023-12-18 | 发光二极管灯具 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-18 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-18 | 其他塑料制品 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-12-18 | LED照明装置 | FUTURLUX (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |