Hung Sung Business Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kinh Doanh Hùng Sung
5
进口笔数
0
出口笔数
$220.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100808593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS322W1W |
| 成立日期 | 2007-12-20 |
| 联系地址 | Ấp Bàu Sen, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH HÙNG SUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842723812405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $195.5K |
| 韩国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heyuan Huichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.5K | 其他机器刀具、其他橡塑机械 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| CHORI CO., LTD | 孟加拉国 | 1 | $25.0K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
| Dongguan Luoguan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 摩托车及配件、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他橡塑机械 | Heyuan Huichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $122.5K |
| 2024-04-22 | 其他聚醚 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.6K |
| 2024-02-02 | 其他聚醚 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2024-01-29 | 其他橡塑机械 | Dongguan Luoguan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2023-11-28 | 其他聚醚 | CHORI CO., LTD | 韩国 | $25.0K |