TAN VU TRADING SERVICE & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ THươNG MạI TâN Vũ
1
进口笔数
9
出口笔数
$7.5K
进口金额
$26.8K
出口金额
2023-01-04
最近进口
2024-01-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201866670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ4V0NG |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | Số 73 Gác 2 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TÂN VŨ |
| 企业英文名称 | TAN VU TRADING SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 Gác 2 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904345279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.5K | 钢铁门窗、硬质橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $26.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 钢铁门窗 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-04 | 钢铁门窗 | Kansai Hakuyo Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-01-18 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $779 |
| 2024-01-18 | 钢制容器(>300升) | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-12-01 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $810 |
| 2023-12-01 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2023-11-01 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-01 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-11-01 | 金属办公家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-01 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $914 |
| 2023-11-01 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |