Thanh Thang Group Cement Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Thành Thắng Group
158
进口笔数
193
出口笔数
$99.48M
进口金额
$232.66M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
31
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700651198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ2H0YW |
| 成立日期 | 2013-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Nghị, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG THÀNH THẮNG GROUP |
| 企业英文名称 | THANH THANG GROUP CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất và tiêu thụ vỏ bao xi măng; - Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị xây dựng, công nghiệp, thiết bị, vật tư và dây truyền thiết bị đồng bộ phục vụ cho sản xuất và kinh doanh của công ty; - Sản xuất và tiêu thụ Clinker, xi măng; - Sản xuất và kinh doanh các phụ liệu, chất phụ gia của ngành xi măng. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842263882688 |
| 邮箱 | kinhdoanh@thanhthang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.4375万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841710 | 非电工业炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252321 | 白水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $62.28M |
| 澳大利亚 | 3 | $22.03M |
| 南非 | 2 | $14.34M |
| 德国 | 35 | $672.3K |
| 西班牙 | 5 | $67.3K |
| 匈牙利 | 1 | $37.5K |
| 丹麦 | 2 | $12.1K |
| 土耳其 | 2 | $11.3K |
| 法国 | 5 | $9.0K |
| 美国 | 4 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 36 | $64.65M |
| 新加坡 | 34 | $58.78M |
| 孟加拉国 | 84 | $42.11M |
| 菲律宾 | 13 | $23.35M |
| 法国 | 6 | $10.83M |
| 荷兰 | 4 | $7.36M |
| 越南 | 3 | $6.28M |
| 泰国 | 3 | $5.33M |
| 美国 | 2 | $3.55M |
| 中国 | 1 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 36 | $42.39M | 机械零件、仪器滤光片 |
| Libo Heavy Industries Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.40M | 机械零件、液压发动机 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $6.36M | 矿物加工机零件、其他煤 |
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国香港 | 31 | $6.18M | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Reamor Industry Hong Kong Ltd. | 中国 | 21 | $429.0K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| IKN GmbH | 德国 | 6 | $105.8K | 温控处理零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 6 | $91.7K | 机械零件、机械零件 |
| FLSmidth Pfister GmbH | 德国 | 8 | $72.8K | 衡器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Loesche GmbH | 德国 | 8 | $25.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| First-Log-Services GmbH | 德国 | 4 | $918 | 其他印刷品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEMCOA Ltd. | 36 | $64.65M | 水泥熟料、粒状矿渣 | |
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $32.48M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Shah Cement Industries Ltd. | 孟加拉国 | 14 | $17.25M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| HM TRADING GLOBAL (APAC) PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $16.05M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Global Transit | 法国 | 6 | $10.83M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Republic Cement & Building Materials, Inc. | 菲律宾 | 6 | $9.46M | 非乙烯塑料袋、矿物加工机零件 |
| Shun Shing Cement Mills Co., Ltd. | 孟加拉国 | 12 | $3.86M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Seven Circle (Bangladesh) Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $2.99M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Diamond Cement Ltd. | 孟加拉国 | 20 | $2.34M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| Metrocem Cement Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $1.41M | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $191 |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $43.9K |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $801 |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 耐火混合料 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $626 |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-06-29 | 高含量耐火砖 | Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | $115 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 水泥熟料 | CEMCOA Ltd. | 中国香港 | $2.13M |
| 2026-06-21 | 水泥熟料 | Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.03M |
| 2026-06-19 | 水泥熟料 | CEMCOA Ltd. | 中国香港 | $1.93M |
| 2026-05-13 | 水泥熟料 | Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.02M |
| 2026-04-30 | 水泥熟料 | Republic Cement & Building Materials, Inc. | 菲律宾 | $1.09M |
| 2026-04-16 | 水泥熟料 | Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 中国 | $2.39M |
| 2026-04-12 | 水泥熟料 | HM TRADING GLOBAL (APAC) PTE. LTD. | — | $1.06M |
| 2026-04-08 | 水泥熟料 | Global Transit | 法国 | $2.05M |
| 2026-03-26 | 水泥熟料 | Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.72M |
| 2026-03-16 | 水泥熟料 | CEMCOA Ltd. | 中国香港 | $2.17M |