Coal Import Export Joint Stock Company Vinacomin
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Than - Vinacomin
26
进口笔数
0
出口笔数
$506.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100304-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWGP7WU |
| 成立日期 | 2005-03-14 |
| 联系地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 29-31 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán than, các sản phẩm chế biền từ than ( không kinh doanh tại trụ sở chi nhánh); thiết bị, phương tiện vận tải, xe máy, phụ tùng, vật tư các loại; khoáng sản, kim loại; nguyên nhiên vật liệu ngành công- nông- lâm nghiệp và xây dựng ( trừ mua bán thuốc bảo vệ thực vật); hoá chất ( trừ hoá chất có tính độc hại mạnh); hàng công nghiệp nhẹ; hàng điện máy, điện lạnh; hàng điện tử; thiết bị viễn thông; đồ uống, rượu bia các loại ( không kinh doanh dịch vụ ăn uống ). Dịch vụ cho thuê thiết bị, máy móc. Đại lý ký gửi hàng hoá. Kinh doanh nhà ở và văn phòng cho thuê. Môi giới vận tải. Tư vấn du học.Bổ sung: Hoạt động xuất khẩu lao động. Đào tạo, giáo dục, định hướng cho người lao động Việt Nam đi lao động có thời hạn ở nước ngoài.Bổ sung: San lấp mặt bằng. Kinh doanh dịch vụ cảng, kho bãi. Mua bán: hàng nông sản, thực phẩm tươi sống, đông lạnh, thủy hải sản ( không gây ô nhiễm mơi trường |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $445.6K |
| 印度 | 1 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Gettu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $211.9K | 非玻璃化转印纸、其他涂布纸 |
| Flying Power Machinery Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $137.5K | 火花点火发动机零件、机械密封件 |
| Minerva Auto Motors Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $61.0K | 柴油机零件、轴承座 |
| Fengcheng Xindongli Turbochargers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 火花点火发动机零件、其他气泵 |
| Ruian King Filters Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-08-12 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-07-23 | 其他涂布纸 | SUZHOU MUYANG TEXTILE IMP.& EXP.CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-06-30 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-04-21 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-09 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-03-12 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-26 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-07 | 其他涂布纸 | SHAOXING GETTU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-30 | 火花点火发动机零件 | FLYING POWER MACHINERY TRADING PTE LTD | 中国 | $420 |