Yen Tam Image Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 闪光装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị HìNH ảNH YếN TâM
54
进口笔数
0
出口笔数
$916.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106179798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43K28G3 |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Vật Phụ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HÌNH ẢNH YẾN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439725021 |
| 邮箱 | Yentamcameanb1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900699 | 闪光装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 900669 | 其他照相闪光灯 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $794.6K |
| 日本 | 4 | $83.1K |
| 中国台湾 | 2 | $19.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $16.4K |
| 马来西亚 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiyou Co., Ltd. | 中国 | 6 | $261.0K | 闪光装置零件、非玻塑灯具零件 |
| Fushitong Photographic Equipments (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $131.8K | LED照明装置、闪光装置零件 |
| UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | 4 | $122.1K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.9K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Zhangzhou Matrix Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $69.7K | 其他电气设备、通信设备 |
| Shanghai Jinbei Photographic Equipments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.5K | 闪光装置零件、其他照相闪光灯 |
| Yuyao Lishuai Film & Television Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.6K | LED照明灯具、LED照明装置 |
| Zhongshan Zhanzhiguang Lighting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 闪光装置零件、LED照明装置 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 仪器滤光片、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 已装配物镜 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 已装配物镜 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 已装配物镜 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-02 | 已装配物镜 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 已装配物镜 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 日本 | $2.4K |