CMC Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư CMC
239
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5DUBGW |
| 成立日期 | 2005-10-14 |
| 联系地址 | Ngõ 83 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CMC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842438612718 |
| 邮箱 | cmc@cmci.com.vn |
| 传真 | +842438612718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 510.8347亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 237 | $8.66M |
| 中国 | 2 | $102.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 44 | $1.62M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 29 | $1.36M | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.19M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $613.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 16 | $610.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 17 | $533.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| TOMIYA CORP | 日本 | 5 | $326.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| THI Corp. | 日本 | 11 | $301.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| JEN Corp. | 日本 | 9 | $257.8K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $227.7K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $40.1K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | TOMIYA CORP | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $16.0K |