CMC Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư CMC

239
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $305.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $322.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $256.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $239.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $299.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $522.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $362.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $490.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $237.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $425.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $309.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $713.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $142.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $305.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $322.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $256.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $239.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $299.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $522.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $240.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $168.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $362.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $277.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $320.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $490.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $141.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $351.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $243.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $237.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $425.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $309.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $713.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100104309
企查查编码QVNM5DUBGW
成立日期2005-10-14
联系地址Ngõ 83 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CMC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ngõ 83, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842438612718
邮箱cmc@cmci.com.vn
传真+842438612718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本510.8347亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
842920平地机
842959其他机械铲
842911履带推土机
842951前端装载机
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本237$8.66M
中国2$102.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arai Logistics Co., Ltd.日本44$1.62M360度挖掘机、非电动叉车
Tomiya Corp.日本29$1.36M360度挖掘机、非自走式叉车
Seitoku Co., Ltd.日本37$1.19M360度挖掘机、前端装载机
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本18$613.8K360度挖掘机、其他机械铲
Arai Shoji Co., Ltd.日本16$610.8K360度挖掘机、非电动叉车
Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本17$533.2K360度挖掘机、其他机械铲
TOMIYA CORP日本5$326.3K360度挖掘机、非电动叉车
THI Corp.日本11$301.4K360度挖掘机、自行式压路机
JEN Corp.日本9$257.8K360度挖掘机、前端装载机
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本6$227.7K360度挖掘机、自推进起重机

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机TOMIYA CORP日本$17.5K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$40.1K
2026-04-28360度挖掘机TOMIYA CORP日本$17.5K
2026-04-28360度挖掘机TOMIYA CORP日本$19.7K
2026-04-28360度挖掘机TOMIYA CORP日本$8.0K
2026-04-28360度挖掘机TOMIYA CORP日本$19.7K
2026-04-28360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$40.1K
2026-04-28360度挖掘机TOMIYA CORP日本$8.0K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$17.8K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$16.0K

相关企业 · 同类产品

CMC Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →