DoChi Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 600mm以下镀层钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DOCHI

132
进口笔数
0
出口笔数
$7.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $507.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $161.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $354.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $309.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $507.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $339.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $242.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $239.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $161.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $354.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $309.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $323.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $187.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $507.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $339.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $242.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $239.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $251.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $253.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $211.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315099017
企查查编码QVNWEMV15S
成立日期2018-06-11
联系地址480/17B, Đường Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DOCHI
企业英文名称DOCHI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn A3-202Villa An Phú Đông 12, 1604/3C Đường An Phú Đông 3, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84913187917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721250600mm以下镀层钢卷
730890其他钢铁结构体
721240600mm以下涂塑钢板
721230镀锌钢带
721123冷轧钢片
721129冷轧碳钢带

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$7.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Simiao International Group Co., Ltd.中国81$5.72M600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带
Dream Brand New Materials Co., Ltd.中国31$588.6K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Grest Link Pte. Ltd.新加坡4$423.8K600mm以下涂塑钢板
Jiangsu Tiptop Building Material Co., Ltd.中国10$165.0K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Shandong Bepro Building Materials Co., Ltd.中国5$84.0K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Zhangjiagang Elephant Metal Products Co., Ltd.中国1$19.1K其他钢铁结构体、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁结构体JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD中国$7.0K
2026-04-24其他钢铁结构体JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-24其他钢铁结构体JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2026-04-24其他钢铁结构体JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2026-04-24其他钢铁结构体JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD中国$7.0K
2026-04-24其他钢铁结构体JIANGSU TIPTOP BUILDING MATERIAL CO LTD中国$3.9K
2026-04-21其他钢铁结构体DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD中国$8.1K
2026-04-21其他钢铁结构体DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD中国$8.1K
2026-04-21其他钢铁结构体DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD中国$4.0K
2026-04-21其他钢铁结构体DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

DoChi Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →