Speed X Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SPEED-X VIệT NAM
102
进口笔数
2
出口笔数
$6.30M
进口金额
$120
出口金额
2025-12-26
最近进口
2023-08-22
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108060886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75XEY8D |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SPEED-X VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPEED-X VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438585111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.69M |
| 美国 | 14 | $1.22M |
| 中国台湾 | 14 | $1.14M |
| 日本 | 16 | $1.05M |
| 意大利 | 8 | $247.3K |
| 马来西亚 | 6 | $193.8K |
| 欧盟 | 2 | $188.9K |
| 俄罗斯 | 16 | $173.8K |
| 印度 | 5 | $159.1K |
| 英国 | 1 | $91.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $100 |
| 中国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $3.87M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.09M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $583.5K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $398.1K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Techcom Capital Inc | 美国 | 14 | $149.0K | 集成电路零件、通信设备 |
| ZNT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.4K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $57.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $7.2K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Elit S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| NI Hungary Kft. | 匈牙利 | 2 | $285 | 自动控制零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $100 | 处理器及控制器 |
| Enhancing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 非钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他胶印机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 日本 | $985.7K |
| 2025-12-23 | 单功能打印机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $124.9K |
| 2025-12-03 | 纸张切割机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $87.6K |
| 2025-12-03 | 书籍装订机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $99.0K |
| 2025-12-03 | 纸浆成型机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $97.9K |
| 2025-11-13 | 电信仪器 | ZNT CO LTD | 欧盟 | $40.3K |
| 2025-11-13 | 陶瓷电容器 | ZNT CO LTD | 中国台湾 | $18 |
| 2025-11-13 | 处理器及控制器 | ZNT CO LTD | 马来西亚 | $397 |
| 2025-11-13 | 处理器及控制器 | ZNT CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 电信仪器 | ZNT CO LTD | 欧盟 | $46.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 处理器及控制器 | ZHANKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2023-05-17 | 非钢铁软管 | ENHANCING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20 |