Speed X Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SPEED-X VIệT NAM

102
进口笔数
2
出口笔数
$6.30M
进口金额
$120
出口金额
2025-12-26
最近进口
2023-08-22
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $311 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $378.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $572 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $877.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $239.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 162023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $311 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $247.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $378.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $572 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $877.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $239.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108060886
企查查编码QVN75XEY8D
成立日期2017-11-15
联系地址Tầng 5 tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SPEED-X VIỆT NAM
企业英文名称SPEED-X VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5 tòa nhà An Phú, số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842438585111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
903040电信仪器
903082半导体检测仪器
850440静止变流器
854290集成电路零件
903090辐射检测仪器
850450其他电感器
854370其他电气设备
903033电测仪表
853223陶瓷电容器

出口

HS 编码产品
830790非钢铁软管
854231处理器及控制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$1.69M
美国14$1.22M
中国台湾14$1.14M
日本16$1.05M
意大利8$247.3K
马来西亚6$193.8K
欧盟2$188.9K
俄罗斯16$173.8K
印度5$159.1K
英国1$91.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$100
中国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡40$3.87M其他测量仪器、其他电视摄像机
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$1.09M电信仪器、其他测量仪器
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡14$583.5K其他测量仪器、其他钢铁制品
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$398.1K其他电视摄像机、治疗按摩器具
Techcom Capital Inc美国14$149.0K集成电路零件、通信设备
ZNT Co., Ltd.中国1$86.4K电信仪器、其他测量仪器
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡3$57.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Mouser Electronics, Inc.英国7$7.2K其他电路开关装置、非LED二极管
Elit S.r.l.意大利2$2.8K静止变流器、变压器零件
NI Hungary Kft.匈牙利2$285自动控制零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHANKAI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$100处理器及控制器
Enhancing Technology Co., Ltd.中国1$20非钢铁软管

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他胶印机Global Sources Asia Pte. Ltd.日本$985.7K
2025-12-23单功能打印机Global Sources Asia Pte. Ltd.中国$124.9K
2025-12-03纸张切割机Global Sources Asia Pte. Ltd.中国$87.6K
2025-12-03书籍装订机Global Sources Asia Pte. Ltd.中国$99.0K
2025-12-03纸浆成型机Global Sources Asia Pte. Ltd.中国$97.9K
2025-11-13电信仪器ZNT CO LTD欧盟$40.3K
2025-11-13陶瓷电容器ZNT CO LTD中国台湾$18
2025-11-13处理器及控制器ZNT CO LTD马来西亚$397
2025-11-13处理器及控制器ZNT CO LTD中国台湾$1.2K
2025-11-13电信仪器ZNT CO LTD欧盟$46.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-22处理器及控制器ZHANKAI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$100
2023-05-17非钢铁软管ENHANCING TECHNOLOGY CO., LTD中国$20

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Speed X Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →