Kayee Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KAYEE
25
进口笔数
0
出口笔数
$233.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700840371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN742MMB3 |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 25, Tổ 3, Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KAYEE |
| 企业英文名称 | KAYEE IMPORT - EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, Tổ 3B, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết , doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 844851 | 针织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 520644 | 精梳棉纱 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $231.3K |
| 越南 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jiayi Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $216.3K | 印刷电路、塑料封口件 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $830 | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-07-30 | 机器零件(非成圈) | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-07-30 | 滑轮飞轮 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $117 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $727 |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | GUANGDONG JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $207 |