Huhebao Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HUHEBAO VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$635.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH1XG0S |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số 155, Đường D12, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HUHEBAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUHEBAO VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 347, đường ĐX 002, Tổ 44, Khu 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84977676518 |
| 邮箱 | 550205680@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $635.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Wangneng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $445.1K | 镀锌钢丝、其他粘合剂≤1kg |
| White Samurai Ltd. | 中国 | 3 | $67.0K | 电力控制板、塑料灯具零件 |
| Nanjing Dewell International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 棕榈/硬脂酸、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Qindao Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 电热毯、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢丝 | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU WANGNENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |