Q&T Hi-Tech Polymer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 显影照相片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO POLYMER Q&T
216
进口笔数
51
出口笔数
$6.61M
进口金额
$923.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
90
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107333643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRYCA8S |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Ô 8-5, Lô 8, Khu công nghiệp Công nghệ cao 2, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO POLYMER Q&T |
| 企业英文名称 | Q&T HI-TECH POLYMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 8-5, Lô 8, Khu công nghiệp Công nghệ cao 2, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842433505858 |
| 邮箱 | vanphong@qt-hitech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370500 | 显影照相片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 12 | $1.21M |
| 意大利 | 26 | $1.15M |
| 德国 | 68 | $974.8K |
| 中国 | 38 | $518.0K |
| 美国 | 36 | $480.5K |
| 丹麦 | 8 | $271.1K |
| 中国台湾 | 4 | $166.5K |
| 西班牙 | 2 | $157.5K |
| 以色列 | 5 | $157.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $734.2K |
| 荷兰 | 3 | $98.8K |
| 德国 | 16 | $50.1K |
| 意大利 | 7 | $13.4K |
| 马耳他 | 2 | $6.0K |
| 保加利亚 | 1 | $5.5K |
| 印度 | 7 | $4.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 墨西哥 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bobst Manchester Ltd. | 英国 | 6 | $1.30M | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Nordmeccanica S.p.A. | 意大利 | 11 | $1.10M | 滚压机零件、阀门龙头 |
| Comprint Engineering (International) Ltd. | 中国 | 17 | $784.7K | 其他塑料制品、其他机器刀具 |
| Cybernetic Industrial Corporation of Georgia | 美国 | 5 | $251.5K | 光学望远镜、其他稀有气体 |
| Compugraphics Jena GmbH | 德国 | 13 | $116.5K | 显影照相片、其他钢铁制品 |
| Windmöller & Hölscher Kg | 德国 | 5 | $84.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Windmöller & Hölscher KG | 德国 | 5 | $63.5K | 8477机器零件、带接头绝缘电线 |
| Donau Carbon Technologies S.r.l. | 意大利 | 6 | $30.8K | 阀门龙头、机械密封件 |
| Leonhard Kurz Stiftung & Co. KG | 德国 | 8 | $13.7K | 油漆颜料、打字机色带 |
| Windmöller & Hölscher KG Maschinenfabrik | 德国 | 12 | $8.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Joh Enschede | 荷兰 | 3 | $98.8K | 其他塑料片材 |
| Leonhard Kurz Stiftung & Co. KG | 德国 | 11 | $30.4K | 油漆颜料、聚丙烯塑料 |
| Diavy S.r.l. | 意大利 | 6 | $13.3K | 聚丙烯塑料、其他印刷机零件 |
| Windmöller & Hölscher Kg | 德国 | 3 | $8.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| fe67f5795ea7728ecf13d063ad635300 | 2 | $6.0K | ||
| Pigments & Allieds | 印度 | 3 | $2.7K | 无机发光体、油漆溶剂 |
| Pingjiang City Xianzhong Color Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 非泡沫塑料片 |
| XRE Nanotech Private Ltd. | 印度 | 3 | $1.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Accesos Holograficos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $1.1K | PVC塑料板材、其他塑料制品 |
| Authentix Solutions Canada Inc. | 加拿大 | 2 | $48 | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | COMPRINT AUSTRALIA P | 美国 | $300 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | COMPRINT AUSTRALIA P | 美国 | $300 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 钢铁螺钉螺栓 | COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | XIAMEN TANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-14 | 其他橡塑机械 | XIAMEN TANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.6K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | NIGERIAN SECURITY PRINTING & MINTING PLC | 尼日利亚 | $719.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | NIGERIAN SECURITY PRINTING & MINTING PLC | 尼日利亚 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | Royal Joh Enschede | 荷兰 | $750 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $110 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $66 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $165 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $524 |
| 2026-04-09 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $77 |
| 2026-04-08 | 聚丙烯塑料 | LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG | 德国 | $1.3K |