Q&T Hi-Tech Polymer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 显影照相片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO POLYMER Q&T

216
进口笔数
51
出口笔数
$6.61M
进口金额
$923.5K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
90
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $334.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $543.3K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $514.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.9K · 4 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-07进口 $111.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $49.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.9K · 8 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $191.7K · 9 笔出口 $604 · 3 笔2025-04进口 $107.3K · 9 笔出口 $96.9K · 1 笔2025-05进口 $31.7K · 7 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $108.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.5K · 6 笔出口 $2.0K · 7 笔2025-08进口 $168.3K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $43.7K · 8 笔出口 $1.5K · 5 笔2025-10进口 $27.0K · 6 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-11进口 $36.0K · 6 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-12进口 $204.4K · 7 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $1.33M · 8 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-02进口 $16.4K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $490.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.9K · 5 笔出口 $739.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $232.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $334.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $543.3K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $514.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $160.9K · 4 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-05进口 $6.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2024-07进口 $111.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.2K · 8 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-01进口 $49.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $144.9K · 8 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-03进口 $191.7K · 9 笔出口 $604 · 3 笔2025-04进口 $107.3K · 9 笔出口 $96.9K · 1 笔2025-05进口 $31.7K · 7 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-06进口 $108.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $122.5K · 6 笔出口 $2.0K · 7 笔2025-08进口 $168.3K · 3 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $43.7K · 8 笔出口 $1.5K · 5 笔2025-10进口 $27.0K · 6 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-11进口 $36.0K · 6 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-12进口 $204.4K · 7 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-01进口 $1.33M · 8 笔出口 $12.5K · 3 笔2026-02进口 $16.4K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $490.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.9K · 5 笔出口 $739.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107333643
企查查编码QVNHRYCA8S
成立日期2016-02-26
联系地址Ô 8-5, Lô 8, Khu công nghiệp Công nghệ cao 2, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO POLYMER Q&T
企业英文名称Q&T HI-TECH POLYMER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 8-5, Lô 8, Khu công nghiệp Công nghệ cao 2, Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Xã Phú Cát, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842433505858
邮箱vanphong@qt-hitech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370500显影照相片
392020聚丙烯塑料
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853710电力控制板
392062PET塑料片材
401693非泡沫橡胶密封件
900190未装配光学元件

出口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
844250印刷版及石印石
321519非黑印刷油墨
391190其他多硫化物
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$1.32M
澳大利亚12$1.21M
意大利26$1.15M
德国68$974.8K
中国38$518.0K
美国36$480.5K
丹麦8$271.1K
中国台湾4$166.5K
西班牙2$157.5K
以色列5$157.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚2$734.2K
荷兰3$98.8K
德国16$50.1K
意大利7$13.4K
马耳他2$6.0K
保加利亚1$5.5K
印度7$4.8K
澳大利亚1$4.0K
中国2$2.0K
墨西哥2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bobst Manchester Ltd.英国6$1.30M温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
Nordmeccanica S.p.A.意大利11$1.10M滚压机零件、阀门龙头
Comprint Engineering (International) Ltd.中国17$784.7K其他塑料制品、其他机器刀具
Cybernetic Industrial Corporation of Georgia美国5$251.5K光学望远镜、其他稀有气体
Compugraphics Jena GmbH德国13$116.5K显影照相片、其他钢铁制品
Windmöller & Hölscher Kg德国5$84.0K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Windmöller & Hölscher KG德国5$63.5K8477机器零件、带接头绝缘电线
Donau Carbon Technologies S.r.l.意大利6$30.8K阀门龙头、机械密封件
Leonhard Kurz Stiftung & Co. KG德国8$13.7K油漆颜料、打字机色带
Windmöller & Hölscher KG Maschinenfabrik德国12$8.9K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Joh Enschede荷兰3$98.8K其他塑料片材
Leonhard Kurz Stiftung & Co. KG德国11$30.4K油漆颜料、聚丙烯塑料
Diavy S.r.l.意大利6$13.3K聚丙烯塑料、其他印刷机零件
Windmöller & Hölscher Kg德国3$8.4K静止变流器、电力控制板
fe67f5795ea7728ecf13d063ad6353002$6.0K
Pigments & Allieds印度3$2.7K无机发光体、油漆溶剂
Pingjiang City Xianzhong Color Printing Co., Ltd.中国2$2.0K非泡沫塑料片
XRE Nanotech Private Ltd.印度3$1.3K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Accesos Holograficos, S.A. de C.V.墨西哥2$1.1KPVC塑料板材、其他塑料制品
Authentix Solutions Canada Inc.加拿大2$48聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他电路开关装置COMPRINT AUSTRALIA P美国$300
2026-04-19其他电路开关装置COMPRINT AUSTRALIA P美国$300
2026-04-15钢铁螺钉螺栓COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD中国$1
2026-04-15螺纹钢制管件COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD中国$10
2026-04-15其他塑料制品COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD中国$3
2026-04-15螺纹钢制管件COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD中国$10
2026-04-15其他塑料制品COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD中国$3
2026-04-15钢铁螺钉螺栓COMPRINT ENGINEERING (INTERNATIONAL) LTD中国$1
2026-04-14其他橡塑机械XIAMEN TANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$56.6K
2026-04-14其他橡塑机械XIAMEN TANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$56.6K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料片材NIGERIAN SECURITY PRINTING & MINTING PLC尼日利亚$719.7K
2026-04-27其他塑料片材NIGERIAN SECURITY PRINTING & MINTING PLC尼日利亚$14.4K
2026-04-27其他塑料片材Royal Joh Enschede荷兰$750
2026-04-09聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$110
2026-04-09聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$2.1K
2026-04-09聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$66
2026-04-09聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$165
2026-04-09聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$524
2026-04-09聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$77
2026-04-08聚丙烯塑料LEONHARD KURZ STIFTUNG & CO KG德国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Q&T Hi-Tech Polymer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →