Bao Phong Trading Service & Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và TRUYềN THôNG BảO PHONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$102.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309120260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BSFEW9 |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | 58/6, TTH13, khu phố 3A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BẢO PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/6, TTH13, khu phố 3A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862585099 |
| 邮箱 | thietbilaser@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $102.0K |
| 韩国 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ac59405a9cbd59bd7f74582cc93699c3 | 3 | $65.4K | ||
| Ningbo Haohao Microfiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Changzhou T&D International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 车用照明信号装置、车身零件 |
| Huzhou Wuxing Yongmaozhen Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 染色经编织物、聚酯机织物 |
| Suzhou Xingzhan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 染色合成针织布 |
| KTRD Inc. | 韩国 | 1 | $270 | 处理纺织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 处理纺织物 | KTRD INC | 韩国 | $90 |
| 2025-12-22 | 处理纺织物 | KTRD INC | 韩国 | $90 |
| 2025-12-22 | 处理纺织物 | KTRD INC | 韩国 | $90 |
| 2025-07-15 | 染色合成针织布 | SUZHOU XINGZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $845 |
| 2025-07-15 | 染色合成针织布 | SUZHOU XINGZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO HAOHAO MICROFIBER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO HAOHAO MICROFIBER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO HAOHAO MICROFIBER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO HAOHAO MICROFIBER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-26 | 聚氨酯纺织物 | NINGBO HAOHAO MICROFIBER CO LTD | 中国 | $10.4K |