National Education Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC DâN TECHNOLOGY
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109596359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC46FA8 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 93 Phố Nam Dư, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC DÂN TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | QUOC DAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 Phố Nam Dư, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84962767926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | 1 | $10.5K | 教学演示仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $455 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $753 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $459 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | $248 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | $677 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | CORNELSEN EXPERIMENTA GMBH | 德国 | $806 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | $867 |
| 2023-05-04 | 教学演示仪器 | Cornelsen Experimenta GmbH | 德国 | $180 |