Suong Mai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SươNG MAI
15
进口笔数
0
出口笔数
$46.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702079867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NHBW6N |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Hợp, Xã Quảng Thành, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SƯƠNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Hợp, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842038687979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $46.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Fangcheng District Xinglu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $31.3K | 金属钩环、非塑料梳子 |
| Dongxing Nanbang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.2K | 发饰、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-25 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-06 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-16 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-08 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-03-12 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-31 | 泵及压缩机零件 | DONGXING NANBANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-18 | 泵及压缩机零件 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-13 | 泵及压缩机零件 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-12 | 泵及压缩机零件 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.1K |