Besoul Korea International Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế GONGU365 VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$234.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202160045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA47YEPU |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 558, Thôn 4, Phường Bạch Đằng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GONGU365 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GONGU365 VIET NAM INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842255100883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $234.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 韩国 | 4 | $234.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $23.8K |
| 2026-06-10 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $8.2K |
| 2026-06-10 | 皮肤清洁剂 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $7.4K |
| 2026-06-10 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-10 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $18.3K |
| 2026-06-10 | 洗发剂 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-10 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $22.6K |
| 2026-04-18 | 其他护肤品 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-18 | 皮肤清洁剂 | Besoul Korea International Trading Joint Stock Co. | 越南 | $9.3K |