Trung A Trading & Interior Decoration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và TRANG TRí NộI THấT TRUNG á
88
进口笔数
0
出口笔数
$926.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100775120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN593VE53 |
| 成立日期 | 1998-05-27 |
| 联系地址 | Thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT TRUNG Á |
| 企业英文名称 | TRUNG A TRADING & INTERIOR DECORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Như Lân, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842439334111 |
| 邮箱 | sales@trungafurniture.com |
| 传真 | +842439334131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 482050 | 纸样册 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $874.1K |
| 英国 | 3 | $29.4K |
| 马来西亚 | 2 | $19.9K |
| 美国 | 5 | $3.2K |
| 匈牙利 | 1 | $129 |
| 德国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milliken Textile (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 51 | $409.9K | 尼龙簇绒地毯、PVC地板/墙覆盖物 |
| Milliken Holdings (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $320.8K | 尼龙簇绒地毯、人造纤维绒布 |
| Senator (Zhongshan) Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 家具配件、可调转椅 |
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| SENATOR INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 1 | $24.9K | 非木制家具件、金属框架座椅 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $22.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| SENATOR OFFICE FURNITURE MALAYSIA | 马来西亚 | 2 | $19.9K | 可调转椅、软垫木座椅 |
| Herman Miller Asia (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 非木制家具件、可调转椅 |
| The Senator Group | 英国 | 2 | $4.5K | 非办公金属家具、可调转椅 |
| Herman Miller, Inc. | 美国 | 3 | $2.4K | 汽车座椅零件、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | MILLIKEN TEXTILE (ZHANGJIAGANG) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-09 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 尼龙簇绒地毯 | MILLIKEN HOLDINGS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $24.4K |