Kouei Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 非电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kouei Việt Nam
97
进口笔数
55
出口笔数
$682.4K
进口金额
$192.2K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-10-07
最近出口
11
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313721585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12RCGNG |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Lầu 5, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KOUEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOUEI VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84834700887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842539 | 非电动绞车 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 89 | $624.2K |
| 美国 | 4 | $18.0K |
| 韩国 | 3 | $15.9K |
| 泰国 | 9 | $11.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.1K |
| 中国 | 10 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $932 |
| 欧盟 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 6 | $64.0K |
| 越南 | 23 | $43.3K |
| 日本 | 3 | $29.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $17.6K |
| 泰国 | 3 | $13.2K |
| 卡塔尔 | 6 | $8.0K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $5.2K |
| 尼日利亚 | 1 | $2.4K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
| 阿联酋 | 3 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 85 | $633.6K | 非旋转气动手工具、钢铁螺钉螺栓 |
| a2fbcf45f0aa1655efc09a595fce637f | 2 | $17.5K | ||
| AK Welding Corporation | 韩国 | 2 | $15.3K | 其他焊接机 |
| LHR Marine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 聚烯烃绳缆、其他手工工具 |
| TERAOKA SEISAKUSHO INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $5.7K | 自粘塑料卷、其他塑料包装制品 |
| Taiwan Nikkiso Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Larius S.r.l. | 意大利 | 1 | $932 | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Exen Corp. Corporation | 日本 | 1 | $662 | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Exen Corporation Hachijo Soko | 日本 | 1 | $414 | 其他硫化橡胶制品、捣固机械 |
| Toneji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $145 | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $85.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他手工工具 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Ocean Crown Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.1K | 其他焊接机 |
| Builders International Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.9K | 其他电动手工具 |
| Al Jaber International Technical Trading (JITT) W.L.L. | 卡塔尔 | 6 | $8.0K | 焊接机零件、其他工业用纺织品 |
| PT Mitra Solusi Berkarya | 印度尼西亚 | 2 | $7.1K | 其他钢铁制品 |
| b38d441a9990ec6b27bca2c96f789151 | 1 | $7.1K | ||
| Kojitech Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.3K | 计量计数器、气体计量仪表 |
| LSG Industrial & Office Products | 菲律宾 | 2 | $1.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $688 |
| 2025-10-29 | 其他钢铁制品 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $348 |
| 2025-10-29 | 焊接钢链 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 钢制编织带 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $824 |
| 2025-10-22 | 电磁装置 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2025-10-20 | 焊接钢链 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $528 |
| 2025-10-20 | 焊接钢链 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-10-20 | 焊接钢链 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $412 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | KOUEI JAPAN TRADING CO LTD | 日本 | $20 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 分析仪器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-06 | 10mm以上热轧钢板 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-10-06 | 热轧钢板 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2025-09-26 | 非旋转气动手工具 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-25 | 非旋转气动手工具 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-17 | 焊接机零件 | AL JABER INTERNATIONAL TECHNICAL TRADING (J I T T) W L L | 卡塔尔 | $420 |
| 2025-07-17 | 焊接机零件 | AL JABER INTERNATIONAL TECHNICAL TRADING (J I T T) W L L | 卡塔尔 | $315 |
| 2025-07-10 | 其他工业用纺织品 | AL JABER INTERNATIONAL TECHNICAL TRADING (J I T T) W L L | 卡塔尔 | $5.0K |
| 2025-07-01 | 其他钢铁制品 | PT MITRA SOLUSI BERKARYA | 印度尼西亚 | $550 |
| 2025-06-23 | 焊接机零件 | AL JABER INTERNATIONAL TECHNICAL TRADING (J I T T) W L L | 卡塔尔 | $480 |