Viet Dragon Trading Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Rồng Việt
5
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312464624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFD68AH |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI RỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DRAGON TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84938270481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $50.9K |
| 中国 | 2 | $26.7K |
| 马来西亚 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCP (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $79.9K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2023-12-08 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $13 |
| 2023-12-08 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $146 |
| 2023-12-08 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $15.5K |
| 2023-11-17 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-11-17 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $15.6K |
| 2023-09-12 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2023-09-12 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $13 |
| 2023-09-12 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $146 |
| 2023-09-12 | 其他胶粘剂 | GCP (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 新加坡 | $15.5K |