Thuan Dat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Thuận Đạt
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311331621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU7PAJN |
| 成立日期 | 2011-11-11 |
| 联系地址 | 7/3B ấp Mỹ Huề, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ THUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN DAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/3B ấp Mỹ Huề, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kejin Mechanical Equipment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Hangzhou Yidinghuawei Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 齿轮及变速器 |
| AutoFast Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | NINGBO KEJIN MECHANICAL EQUIPMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $87 |