Dat Viet Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xây Dựng Đất Việt
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$35.8K
出口金额
—
最近进口
2023-06-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2900783205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH4KFEH |
| 成立日期 | 2007-02-08 |
| 联系地址 | Số 57, đường Phạm Đình Toái, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG ĐẤT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, đường Phạm Đình Toái, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02388692266 |
| 传真 | 02388692288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $35.8K |
| 越南 | 1 | $19 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $35.8K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| COECCO Lao Construction Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19 | 氧、氯化钙 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-04 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $94 |
| 2023-06-04 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $770 |
| 2023-06-04 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $5 |
| 2023-06-04 | 高压控制板 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $2.9K |
| 2023-06-04 | 高压控制板 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $3.2K |
| 2023-06-04 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $0 |
| 2023-06-04 | 高压开关 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $437 |
| 2023-06-04 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $372 |
| 2023-06-04 | 高压电线 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $737 |
| 2023-06-04 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH MTV XAY DUNG COECCO LAO | 老挝 | $32 |