Ipro Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IPRO
17
进口笔数
0
出口笔数
$110.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102708948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YC9UH7 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 61 Phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IPRO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 61 Phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466595818 |
| 邮箱 | ipro.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $110.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Taize International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.0K | 薄硬木胶合板、水泥添加剂 |
| Gansu Sanyuan Silicon Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.0K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Longkou City Tianyucheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| TREESTREE LTD B2B | 中国香港 | 1 | $10 | 非轻质石油、其他化学制剂 |
| Shanghai Yuheng Chemical Tech | 中国 | 1 | $10 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Tide International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 聚丙烯塑料、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 水泥添加剂 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-05 | 二氧化硅 | GANSU SANYUAN SILICON MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-27 | 水泥添加剂 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-10-27 | 水泥添加剂 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-07-28 | 二氧化硅 | GANSU SANYUAN SILICON MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-03-20 | 二氧化硅 | GANSU SANYUAN SILICON MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-12 | 水泥添加剂 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-12 | 水泥添加剂 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-03-12 | 水泥添加剂 | QINGDAO TAIZE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-11-21 | 其他粘合剂≤1kg | TREESTREE LTD B2B | 中国 | $10 |