Song Hong Viet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sông Hồng Việt

358
进口笔数
373
出口笔数
$13.11M
进口金额
$11.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
118
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $889.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.9K · 2 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-10进口 $606.4K · 13 笔出口 $557.8K · 14 笔2023-11进口 $483.2K · 10 笔出口 $358.4K · 10 笔2023-12进口 $491.2K · 14 笔出口 $747.2K · 17 笔2024-01进口 $379.8K · 13 笔出口 $613.1K · 15 笔2024-02进口 $373.9K · 6 笔出口 $490.3K · 10 笔2024-03进口 $471.5K · 11 笔出口 $723.8K · 17 笔2024-04进口 $381.3K · 10 笔出口 $767.0K · 26 笔2024-05进口 $281.7K · 5 笔出口 $439.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 5 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-11进口 $132.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.6K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-02进口 $544.0K · 7 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-03进口 $370.6K · 8 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-04进口 $362.1K · 12 笔出口 $294.7K · 15 笔2025-05进口 $889.5K · 14 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-06进口 $470.6K · 10 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-07进口 $381.8K · 10 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-08进口 $264.1K · 7 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-09进口 $113.5K · 6 笔出口 $229.8K · 9 笔2025-10进口 $124.3K · 8 笔出口 $145.8K · 13 笔2025-11进口 $118.1K · 8 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-12进口 $313.8K · 10 笔出口 $65.3K · 3 笔2026-01进口 $176.4K · 7 笔出口 $55.4K · 1 笔2026-02进口 $279.7K · 7 笔出口 $157.6K · 6 笔2026-03进口 $82.0K · 6 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-04进口 $632.6K · 13 笔出口 $166.9K · 7 笔2026-05进口 $306.9K · 10 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-06进口 $54.0K · 7 笔出口 $172.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.9K · 2 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-10进口 $606.4K · 13 笔出口 $557.8K · 14 笔2023-11进口 $483.2K · 10 笔出口 $358.4K · 10 笔2023-12进口 $491.2K · 14 笔出口 $747.2K · 17 笔2024-01进口 $379.8K · 13 笔出口 $613.1K · 15 笔2024-02进口 $373.9K · 6 笔出口 $490.3K · 10 笔2024-03进口 $471.5K · 11 笔出口 $723.8K · 17 笔2024-04进口 $381.3K · 10 笔出口 $767.0K · 26 笔2024-05进口 $281.7K · 5 笔出口 $439.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 5 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.4K · 5 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-11进口 $132.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.6K · 3 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-02进口 $544.0K · 7 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-03进口 $370.6K · 8 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-04进口 $362.1K · 12 笔出口 $294.7K · 15 笔2025-05进口 $889.5K · 14 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-06进口 $470.6K · 10 笔出口 $76.4K · 2 笔2025-07进口 $381.8K · 10 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-08进口 $264.1K · 7 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-09进口 $113.5K · 6 笔出口 $229.8K · 9 笔2025-10进口 $124.3K · 8 笔出口 $145.8K · 13 笔2025-11进口 $118.1K · 8 笔出口 $62.4K · 4 笔2025-12进口 $313.8K · 10 笔出口 $65.3K · 3 笔2026-01进口 $176.4K · 7 笔出口 $55.4K · 1 笔2026-02进口 $279.7K · 7 笔出口 $157.6K · 6 笔2026-03进口 $82.0K · 6 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-04进口 $632.6K · 13 笔出口 $166.9K · 7 笔2026-05进口 $306.9K · 10 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-06进口 $54.0K · 7 笔出口 $172.9K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0104085061
企查查编码QVNN374A1G
成立日期2009-08-03
联系地址Lô CN5 Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG VIỆT
企业英文名称SONG HONG VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN5 Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84975371331
邮箱songhongviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841350其他往复泵
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
848130止回阀
390210聚丙烯聚合物
848140安全阀
850440静止变流器
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842121水净化机械
841350其他往复泵
850440静止变流器
391731高压塑料软管
848180阀门龙头
392330塑料容器
830242家具配件
841381其他泵和提升机
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国325$11.87M
韩国16$922.5K
沙特阿拉伯6$184.4K
中国台湾2$80.4K
越南4$22.5K
印度3$15.0K
意大利1$6.3K
约旦1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯47$2.32M
孟加拉国69$1.83M
阿曼41$1.57M
约旦31$1.26M
巴基斯坦74$1.02M
埃及14$925.9K
伊拉克25$802.8K
阿联酋30$785.9K
伊朗5$535.0K
缅甸5$249.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Double Circle International Co.中国28$1.85M制冷设备零件、电热器具零件
Grand Forest Electrical Co., Ltd.中国22$1.62M其他往复泵、静止变流器
Shanghai Wecome Environmental Technology Co., Ltd.中国17$511.4K其他泡沫塑料、自粘塑料片
Cixi Anyi Import & Export Co., Ltd.中国13$452.7K塑料管件、止回阀
Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国9$407.6K制冷设备零件、其他塑料制品
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡7$326.9K其他聚醚、其他异氰酸酯
Zhejiang Tankpro Industry Co., Ltd.中国13$206.9K过滤净化器零件、钢铁容器<50升
Linyi High-Tech Zone Lurun Water Purification Equipment Co., Ltd.中国8$199.7K过滤净化器零件、钢铁容器<50升
Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd.中国9$198.1K阀门龙头、过滤净化器零件
Ningbo Honmee Electric Co., Ltd.中国7$111.8K电热器具零件、自动控制仪器

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Dot Ltd.孟加拉国58$1.40M水净化机械、液体过滤机械
Filter Technology LLC阿曼24$984.0K过滤净化器零件、水净化机械
Nabea Natal Trading Est.沙特阿拉伯19$809.6K过滤净化器零件、水净化机械
Mutasem Mohammad Abu Alia约旦17$721.1K水净化机械、过滤净化器零件
Hydrogig巴基斯坦61$719.9K水净化机械、过滤净化器零件
Natural Power For Water Treatment Technology约旦14$535.3K水净化机械、过滤净化器零件
Axon Filters Technology LLC阿联酋11$393.2K过滤净化器零件、其他往复泵
Tayibat Algharbia Est.沙特阿拉伯10$376.1K水净化机械、过滤净化器零件
Sawaid Al Rafideen Trading & Contracting阿曼10$362.6K过滤净化器零件、水净化机械
Farajallah Trading Co., LLC阿联酋11$265.3K过滤净化器零件、水净化机械

近期贸易明细

进口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他9030仪器Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$700
2026-06-30电测仪表Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$199
2026-06-30其他测量仪器Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$6.9K
2026-06-30其他测量仪器Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$925
2026-06-30计量计数器Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$590
2026-06-30钢化安全玻璃Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$53
2026-06-30非金属测试机Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd.中国$85
2026-06-20阀门龙头Cixi City Dikaisi Water Purification Equipment Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-16过滤净化器零件Shenzhen Taoshi Co., Ltd.中国$16.7K
2026-06-03止回阀Cixi City Changhe Haixing Sanitary Ware Factory中国$3.6K

出口(共 373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30过滤净化器零件Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30其他泵和提升机Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0
2026-07-30水净化机械Atlas Pure Products巴基斯坦$0

相关企业 · 同类产品

Song Hong Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →