Song Hong Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 373 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sông Hồng Việt
358
进口笔数
373
出口笔数
$13.11M
进口金额
$11.76M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
118
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104085061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN374A1G |
| 成立日期 | 2009-08-03 |
| 联系地址 | Lô CN5 Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | SONG HONG VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5 Cụm công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84975371331 |
| 邮箱 | songhongviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 325 | $11.87M |
| 韩国 | 16 | $922.5K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $184.4K |
| 中国台湾 | 2 | $80.4K |
| 越南 | 4 | $22.5K |
| 印度 | 3 | $15.0K |
| 意大利 | 1 | $6.3K |
| 约旦 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 47 | $2.32M |
| 孟加拉国 | 69 | $1.83M |
| 阿曼 | 41 | $1.57M |
| 约旦 | 31 | $1.26M |
| 巴基斯坦 | 74 | $1.02M |
| 埃及 | 14 | $925.9K |
| 伊拉克 | 25 | $802.8K |
| 阿联酋 | 30 | $785.9K |
| 伊朗 | 5 | $535.0K |
| 缅甸 | 5 | $249.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Circle International Co. | 中国 | 28 | $1.85M | 制冷设备零件、电热器具零件 |
| Grand Forest Electrical Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.62M | 其他往复泵、静止变流器 |
| Shanghai Wecome Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $511.4K | 其他泡沫塑料、自粘塑料片 |
| Cixi Anyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $452.7K | 塑料管件、止回阀 |
| Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | 9 | $407.6K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $326.9K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Zhejiang Tankpro Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $206.9K | 过滤净化器零件、钢铁容器<50升 |
| Linyi High-Tech Zone Lurun Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $199.7K | 过滤净化器零件、钢铁容器<50升 |
| Ningbo Dingpei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $198.1K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| Ningbo Honmee Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.8K | 电热器具零件、自动控制仪器 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Dot Ltd. | 孟加拉国 | 58 | $1.40M | 水净化机械、液体过滤机械 |
| Filter Technology LLC | 阿曼 | 24 | $984.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Nabea Natal Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 19 | $809.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Mutasem Mohammad Abu Alia | 约旦 | 17 | $721.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hydrogig | 巴基斯坦 | 61 | $719.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Natural Power For Water Treatment Technology | 约旦 | 14 | $535.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Axon Filters Technology LLC | 阿联酋 | 11 | $393.2K | 过滤净化器零件、其他往复泵 |
| Tayibat Algharbia Est. | 沙特阿拉伯 | 10 | $376.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Sawaid Al Rafideen Trading & Contracting | 阿曼 | 10 | $362.6K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Farajallah Trading Co., LLC | 阿联酋 | 11 | $265.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他9030仪器 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-06-30 | 电测仪表 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $925 |
| 2026-06-30 | 计量计数器 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $590 |
| 2026-06-30 | 钢化安全玻璃 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-06-30 | 非金属测试机 | Firstsource Enterprises Holdings Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2026-06-20 | 阀门龙头 | Cixi City Dikaisi Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 过滤净化器零件 | Shenzhen Taoshi Co., Ltd. | 中国 | $16.7K |
| 2026-06-03 | 止回阀 | Cixi City Changhe Haixing Sanitary Ware Factory | 中国 | $3.6K |
出口(共 373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 过滤净化器零件 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他泵和提升机 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | Atlas Pure Products | 巴基斯坦 | $0 |