Good Wood Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 燃料木块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU GOOD WOOD
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$274.6K
出口金额
—
最近进口
2023-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702648566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9P3H27 |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số 2/3, Tổ 3, KP.Khánh Thạnh, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU GOOD WOOD |
| 企业英文名称 | GOOD WOOD IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/3, Tổ 3, KP.Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84909449747 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $274.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aegis Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $181.8K | 聚合木燃料、燃料木块 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $92.9K | 聚合木燃料、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $26.5K |
| 2023-03-21 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2023-03-13 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $46.1K |
| 2023-03-07 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $27.6K |
| 2023-03-04 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $18.6K |
| 2023-02-25 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $23.0K |
| 2023-02-18 | 燃料木块 | Aegis Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2023-02-14 | 燃料木块 | SP KOREA CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2023-02-10 | 燃料木块 | SP KOREA CO LTD | 韩国 | $22.8K |
| 2023-02-06 | 燃料木块 | SP KOREA CO LTD | 韩国 | $23.2K |