Phuc Nghia Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHúC NGHI
3
进口笔数
18
出口笔数
$48.0K
进口金额
$222.0K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2025-07-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201745411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CSEVFH |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 4/48 Tổ 8 đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC NGHI |
| 企业英文名称 | PHUC NGHI TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | 02257308679 |
| 邮箱 | kythuatphucnghi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401212 | 翻新卡车轮胎 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $148.1K |
| 越南 | 10 | $73.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Carelu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Dezhou Mingfan Coating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| LEISHEN INTELLIGENT SYSTEM CO ., LTD | 中国香港 | 1 | $981 | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesol Engineering Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $74.1K | 升降机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Byus Development Corporation | 菲律宾 | 4 | $74.1K | 其他钢铁制品、升降机零件 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $73.9K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-20 | 其他钢铁链 | HANGZHOU CARELU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-11-15 | 其他钢铁制品 | DEZHOU MINGFAN COATING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-15 | 其他钢铁制品 | DEZHOU MINGFAN COATING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-15 | 其他功能机器 | DEZHOU MINGFAN COATING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-15 | 过滤净化器零件 | DEZHOU MINGFAN COATING EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-29 | 其他测量仪器 | LEISHEN INTELLIGENT SYSTEM CO ., LTD | 中国 | $981 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $911 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $456 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-07-31 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-07-29 | 其他车辆 | EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.5K |