Song Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,406 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Song Đạt
1
进口笔数
4,406
出口笔数
$10.3K
进口金额
$80.23M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311994530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MJJSS3 |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Căn hộ The Tresor mã căn TS2.17-02 và TS2.17-03, tầng 17, số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONG ĐẠT |
| 企业英文名称 | SONG DAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ The Tresor mã căn TS2.17-02 và TS2.17-03, tầng 17, số 39-39B Bến Vân Đồn, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84838268842 |
| 传真 | +84838268843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,386 | $79.81M |
| 越南 | 20 | $413.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 4,386 | $79.81M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 20 | $413.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 带壳椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-04 | 带壳椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $760 |
| 2025-09-04 | 带壳椰子 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $5.9K |
出口(共 4,406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $3.8K |