Hoa Phat Interior Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cung Cấp Nội Thất Hòa Phát
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$151.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309914601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF9BTMB |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | 20/20 Ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG CẤP NỘI THẤT HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT INTERIOR SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/20 Ấp Thới Tứ, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842837102307 |
| 传真 | 0838913244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $151.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 22 | $148.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 可互换工具、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $26 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $560 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $75 |
| 2026-03-25 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $31 |
| 2026-03-25 | 其他车辆 | CONG TY TNHH COMPASS II | 越南 | $345 |