Hoan Bach Sai Gon Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 配制催干剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàN BáCH SàI GòN
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310337317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93D0H08 |
| 成立日期 | 2010-09-23 |
| 联系地址 | 284/25/9 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀN BÁCH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HOAN BACH SAI GON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 284/25/9 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913978781 |
| 邮箱 | phanthimyhien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321100 | 配制催干剂 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $37.4K | 配制催干剂、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 配制催干剂 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-11-27 | 聚合物基油漆 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2024-11-27 | 配制催干剂 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-11-27 | 聚合物基油漆 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-11-27 | 其他寝具 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $837 |
| 2024-03-07 | 车辆音响信号器 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $647 |
| 2024-03-07 | 其他寝具 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $770 |
| 2024-03-06 | 配制催干剂 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-03-06 | 水性聚合物涂料 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-03-06 | 配制催干剂 | RICH LEADER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |