Cat Tuong Import-Export & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xnk Cát Tường

0
进口笔数
379
出口笔数
$0
进口金额
$16.02M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $713.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $681.5K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $650.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $668.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $713.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $460.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $544.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $503.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $365.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $582.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $639.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $374.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $514.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $681.5K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $650.9K · 15 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $668.1K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $713.4K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $460.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $544.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $503.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $411.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $365.9K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $330.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.4K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $582.6K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $639.8K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $374.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $310.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $323.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $378.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $514.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300931483
企查查编码QVNDC3VNF0
成立日期2016-02-02
联系地址NR ông Ngô Văn Hải, Khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XNK CÁT TƯỜNG
企业英文名称CAT TUONG XNK AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR ông Ngô Văn Hải, Khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842223750199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本202亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
442090木制品
442199其他木制品
460129非竹藤编织品
441920木制餐具
441990木制餐具
442011热带木装饰品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国379$15.98M
越南8$11.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fangchenggang Shanfeng Import & Export Co., Ltd.中国61$2.57M木制品、木制座椅
Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd.中国33$1.44M木制座椅、木制办公家具
Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd.中国28$1.34M其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Wan Yun Xin Import & Export Trade Co., Ltd.中国27$1.10M木制座椅、木制办公家具
Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd.中国24$1.03M木制办公家具、木制座椅
Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd.中国22$1.00M鲜榴莲、其他加工水果
Zhejiang Jingluo Supply Chain Management Co., Ltd.中国24$1.00M木制座椅、木制办公家具
Zhenggang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd.中国23$858.9K木制座椅、木制办公家具
Yichang Chengping International Trade Co., Ltd.中国18$844.3K鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国18$755.4K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制办公家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$2.4K
2026-04-23木制座椅YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$574
2026-04-23木制厨房家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$6.1K
2026-04-23木制办公家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$1.4K
2026-04-23卧室木家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$2.4K
2026-04-23卧室木家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$8.0K
2026-04-23木制厨房家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$4.9K
2026-04-23木制办公家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$1.1K
2026-04-23木制办公家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$11.8K
2026-04-23木制办公家具YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Cat Tuong Import-Export & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →