Cat Tuong Import-Export & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xnk Cát Tường
0
进口笔数
379
出口笔数
$0
进口金额
$16.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300931483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC3VNF0 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | NR ông Ngô Văn Hải, Khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XNK CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG XNK AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR ông Ngô Văn Hải, Khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223750199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 379 | $15.98M |
| 越南 | 8 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang Shanfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.57M | 木制品、木制座椅 |
| Zhejiang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.44M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.34M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Wan Yun Xin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.10M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Handan Huotong Tianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.03M | 木制办公家具、木制座椅 |
| Shenzhen Xiaohuiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.00M | 鲜榴莲、其他加工水果 |
| Zhejiang Jingluo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.00M | 木制座椅、木制办公家具 |
| Zhenggang Huamu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $858.9K | 木制座椅、木制办公家具 |
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $844.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 18 | $755.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 木制座椅 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $574 |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 木制厨房家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | YICHANG LETONG SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $1.1K |