Export Trading Commodities Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXPORT TRADING COMMODITIES VIệT NAM
7
进口笔数
12
出口笔数
$198
进口金额
$1.22M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-08-18
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312560984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUA5Q7A |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Phòng 1, Tầng 8, Tòa nhà A&B, Số 76A, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXPORT TRADING COMMODITIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXPORT TRADING COMMODITIES VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1, Tầng 8, Tòa nhà A&B, Số 76A, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận mua cổ phần có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản giải trình đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, gia công, chế biến lập ngày 03 tháng 12 năm 2020. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842873001388 |
| 官网 | www.etgworld.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 494.327亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $140 |
| 西班牙 | 1 | $43 |
| 乌干达 | 4 | $14 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 9 | $943.4K |
| 印度 | 1 | $155.7K |
| 荷兰 | 1 | $121.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETG Commodities B.V. | 荷兰 | 1 | $140 | 纯蔗糖、未焙炒咖啡 |
| Molenbergnatie España S.L. | 西班牙 | 1 | $43 | 烘焙咖啡 |
| Export Trading Co. (U) Ltd. | 乌干达 | 4 | $14 | 未焙炒咖啡、高密度聚乙烯 |
| Robert Holthausen | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 烘焙咖啡 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETC Export Trading Co., SA | 瑞士 | 9 | $943.4K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Tasty Nut Industries | 印度 | 1 | $155.7K | 去壳腰果、带壳腰果 |
| ETG Commodities B.V. | 荷兰 | 1 | $121.5K | 未焙炒咖啡、纯蔗糖 |
| Robert Holthausen | 印度尼西亚 | 1 | $250 | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 烘焙咖啡 | ROBERT HOLTHAUSEN | 印度尼西亚 | $1 |
| 2025-08-26 | 烘焙咖啡 | EXPORT TRADING CO (U) LTD | 乌干达 | $1 |
| 2025-07-09 | 未焙炒咖啡 | EXPORT TRADING CO (U) LTD | 乌干达 | $11 |
| 2025-05-05 | 未焙炒咖啡 | EXPORT TRADING CO (U) LTD | 乌干达 | $1 |
| 2024-10-22 | 未焙炒咖啡 | EXPORT TRADING CO (U) LTD | 乌干达 | $1 |
| 2023-08-22 | 烘焙咖啡 | MOLENBERGNATIE ESPAÑA SL | 西班牙 | $43 |
| 2023-07-13 | 未焙炒咖啡 | ETG COMMODITIES B.V. | 荷兰 | $140 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 去壳腰果 | Tasty Nut Industries | 印度 | $155.7K |
| 2025-03-28 | 脱因咖啡 | ETG COMMODITIES B V | 荷兰 | $121.5K |
| 2024-06-20 | 木制餐具 | ROBERT HOLTHAUSEN | 印度尼西亚 | $250 |
| 2023-02-27 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $9.1K |
| 2023-02-27 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $2.7K |
| 2023-02-27 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $2.2K |
| 2023-02-12 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $193.6K |
| 2023-02-08 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $38.0K |
| 2023-02-08 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $38.1K |
| 2023-01-12 | 未焙炒咖啡 | ETC EXPORT TRADING CO SA | 瑞士 | $191.0K |