Sam Sinh Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAM SINH VINA
15
进口笔数
7
出口笔数
$144.8K
进口金额
$35.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300277119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78TMT8R |
| 成立日期 | 2006-03-08 |
| 联系地址 | Đường YP 2-2, KCN Yên Phong, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ KINGCONN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường YP 2-2, KCN Yên Phong, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0971439502 |
| 邮箱 | kevin.liu@king-conn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $141.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $30.9K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo R-Ray Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.7K | 其他橡塑机械、纸张切割机 |
| Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $35.9K | 同轴电缆、其他塑料管材 |
| ALINER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 1000伏以下插头插座、铜螺纹紧固件 |
| King Conn Electronic Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $714 | 金属处理机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $28.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ALINER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | 1 | $4.2K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $292 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料管材 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2026-07-27 | 同轴电缆 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-20 | 同轴电缆 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-20 | 其他塑料管材 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-07-17 | 其他塑料管材 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-07-17 | 同轴电缆 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 其他塑料管材 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $533 |
| 2026-06-25 | 同轴电缆 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-04 | 同轴电缆 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-04 | 其他塑料管材 | Kunshan Kingconn Electric Co., Ltd. | 中国 | $358 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 未印刷标签 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $146 |
| 2026-06-22 | 未印刷标签 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | — | $146 |
| 2024-12-27 | 其他电路开关装置 | ALINER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-12-27 | 其他电路开关装置 | ALINER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-12-27 | 其他电路开关装置 | ALINER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-12-27 | 其他电路开关装置 | ALINER INDUSTRIES INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-11-27 | 木制办公家具 | Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2023-11-27 | 木制办公家具 | Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | $663 |
| 2023-11-27 | 其他座椅 | Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2023-11-27 | 木制办公家具 | Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | $174 |