Global Energy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LượNG TOàN CầU
70
进口笔数
1
出口笔数
$4.07M
进口金额
$400
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-10-03
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313354769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36PC1E9 |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | 80/2 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ENERGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 80/2 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 35470667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.89M |
| 印度尼西亚 | 5 | $171.5K |
| 新加坡 | 2 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.14M | 光伏组件、高纯硅 |
| Huzhou Shangfu Wire & Cable High Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $862.2K | 高压电线、瓦楞纸箱 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $838.6K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $488.7K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Antai Solar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $171.5K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Hestia Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $163.4K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Antai Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Zhongshan Zhongqian Intelligent Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.8K | LED灯具、LED光伏照明装置 |
| Source N Solutions (SNS) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $16.2K | 光伏组件、未涂布加工纤维纸板 |
| Levistone Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.8K | 光伏组件、未涂布加工纤维纸板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Merit Assets Ltd | 新加坡 | 1 | $400 | 彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | HUZHOU SHANGFU WIRE & CABLE HIGH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 彩色电视接收机 | Best Merit Assets Ltd | 新加坡 | $400 |