Ho Gia Agricultural Produce Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THựC PHẩM Hồ GIA
3
进口笔数
0
出口笔数
$99.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314237627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH02E8YM |
| 成立日期 | 2017-02-18 |
| 联系地址 | 133/36/24 Đường Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỰC PHẨM HỒ GIA |
| 企业英文名称 | HO GIA AGRICULTURAL PRODUCE FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/36/24 Đường Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84938222630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 090421 | 干辣椒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $99.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $53.2K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Edible Agro Products Ltd. | 印度 | 1 | $33.5K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Ginny Food | 印度 | 1 | $12.7K | 干辣椒、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 芝麻籽 | M LAKHAMSI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $53.2K |
| 2024-06-26 | 干辣椒 | GINNY FOOD | 印度 | $12.7K |
| 2024-06-12 | 芝麻籽 | EDIBLE AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | $33.5K |