Fluxmall DTG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLUXMALL DTG
56
进口笔数
14
出口笔数
$534.7K
进口金额
$68.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-31
最近出口
39
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314961685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBDVU9F |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Số 16, đường số 77, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLUXMALL DTG |
| 企业英文名称 | FLUXMALL DTG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Nguyễn Thái Học, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84767862056 |
| 邮箱 | info@fluxmall.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $379.3K |
| 奥地利 | 7 | $46.3K |
| 意大利 | 1 | $32.2K |
| 美国 | 11 | $31.0K |
| 德国 | 1 | $19.6K |
| 马来西亚 | 1 | $19.0K |
| 孟加拉国 | 3 | $2.2K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 1 | $800 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $43.7K |
| 韩国 | 4 | $16.3K |
| 美国 | 6 | $4.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.7K |
| 中国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Textalk Graphic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $221.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Textalk Graphic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.6K | 气体过滤机械、其他印刷机 |
| AeoOn Technologies GmbH | 德国 | 6 | $46.2K | 黑色印刷墨水、其他塑料制品 |
| DuPont Specialty Products USA | 美国 | 3 | $21.4K | 纺织絮胎、大尺寸照相胶片 |
| The Customization Group | 波兰 | 2 | $19.7K | 棉针织T恤及背心、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Easty Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 单功能打印机、非金属滚压机 |
| Shenzhen Johope Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| Polymetric US Inc. | 美国 | 2 | $3.1K | 非黑印刷油墨、其他硝酸盐 |
| Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
| Zhuhai Shijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell Bimbo Plus LLC | 俄罗斯 | 1 | $43.7K | 非乙烯塑料袋、塑料封口件 |
| Ecofreen Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $16.3K | 70-150克非织造布 |
| Simply Thread Shop Llc | 美国 | 5 | $4.0K | 70-150克非织造布 |
| Lonely Kids Club | 澳大利亚 | 2 | $2.7K | 70-150克非织造布 |
| Polymetric US Inc. | 美国 | 1 | $602 | 非棉针织背心 |
| Shenzhen Textalk Graphic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他印刷机零件、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他墨水 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 其他墨水 | SHENZHEN TEXTALK GRAPHIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-31 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-31 | 非黑印刷油墨 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 70-150克非织造布 | LONELY KIDS CLUB | 澳大利亚 | $975 |
| 2025-12-31 | 70-150克非织造布 | LONELY KIDS CLUB | 澳大利亚 | $975 |
| 2025-11-06 | 70-150克非织造布 | Simply Thread Shop Llc | 美国 | $780 |
| 2025-11-06 | 70-150克非织造布 | SIMPLY THREAD SHOP LLC | 美国 | $780 |
| 2025-05-08 | 70-150克非织造布 | Simply Thread Shop Llc | 美国 | $650 |
| 2025-03-26 | 70-150克非织造布 | Ecofreen Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-01-15 | 70-150克非织造布 | Simply Thread Shop Llc | 美国 | $390 |
| 2024-08-12 | 70-150克非织造布 | SIMPLY THREAD SHOP LLC | 美国 | $910 |
| 2024-06-03 | 70-150克非织造布 | ECOFREEN CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2024-05-07 | 70-150克非织造布 | SIMPLY THREAD SHOP LLC | 美国 | $520 |