Thanh Thanh Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI THANH THANH
121
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6TUQHB |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 164, đường Hoàng Văn Thụ, khu Lò Rèn, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI THANH THANH |
| 企业英文名称 | THANH THANH BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164, đường Hoàng Văn Thụ, khu Lò Rèn, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84352139888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220190 | 其他水 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $2.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baoxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.20M | 其他食品制剂、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Hemingzhi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $910.1K | 麦芽啤酒、其他食品制剂 |
| Guangxi Jiaming Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $107.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.6K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangdong Haitian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $104.9K | 混合调味料、酱油 |
| Guangxi Jiaming Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 酱油 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Napo County Zhongpu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他水 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-23 | 酱油 | GUANGXI JIAMING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-02-19 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG BAOXIANG TRADE CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-01-16 | 其他食品制剂 | GUANGXI JIAMING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-01-11 | 制备面食 | GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-01-11 | 制备面食 | GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-11 | 制备面食 | GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-04 | 其他水 | GUANGXI HEMINGZHI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-12-23 | 制备面食 | GUANGXI JIAMING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-23 | 调味甜水 | GUANGXI JIAMING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-23 | 调味甜水 | GUANGXI JIAMING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |